tự mồi
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự kích thích, tự khởi động: "tự mồi" chỉ hành động của một hệ thống hoặc thiết bị tự động bắt đầu quá trình hoạt động mà không cần tác động từ bên ngoài. Trong kỹ thuật, từ này thường dùng để mô tả các máy móc có cơ chế tự khởi động.
- Tự tạo điều kiện ban đầu: "tự mồi" cũng có nghĩa là tự chuẩn bị các yếu tố cần thiết để bắt đầu một quá trình, đặc biệt trong các hệ thống bơm, động cơ hoặc thiết bị điện tử.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Máy bơm này có chế độ tự mồi, không cần đổ nước vào trước. (Máy bơm tự động khởi động mà không cần can thiệp thủ công.)
- Hệ thống tự mồi giúp tiết kiệm thời gian và công sức vận hành. (Cơ chế tự khởi động làm giảm nhu cầu thao tác ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tự mồi trong kỹ thuật": chỉ tính năng tự động khởi động của máy móc, thường thấy ở bơm ly tâm hoặc động cơ.
- Bơm tự mồi được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong môi trường có không khí lẫn vào. (Loại bơm này tự khởi động dù có bọt khí trong đường ống.)
"tự mồi tâm lý": nghĩa bóng, chỉ hành động tự tạo động lực hoặc tâm thế để bắt đầu một công việc.
- Trước khi thuyết trình, anh ấy tự mồi tinh thần bằng cách hít thở sâu. (Anh ấy tự chuẩn bị tâm lý để bắt đầu bài nói.)
Biến thể và từ gần giống
Mồi (động từ): kích thích, khơi gợi để bắt đầu một quá trình.
- Mồi lửa bằng giấy khô. (Kích thích lửa bắt cháy bằng giấy.)
Tự kích (động từ): tự động khởi động, tương tự "tự mồi" nhưng thường dùng trong điện tử.
- Mạch tự kích hoạt khi có tín hiệu đầu vào. (Mạch tự động bắt đầu hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
- Tự khởi động: tự bắt đầu hoạt động mà không cần can thiệp.
- Tự động mồi: mô tả chính xác quá trình tự khởi động trong kỹ thuật.
- Tự chuẩn bị: tự tạo điều kiện ban đầu (dùng trong nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Tự mồi tự nấu: tự mình lo liệu mọi việc từ đầu đến cuối.
- Trong dự án này, tôi phải tự mồi tự nấu, không có ai giúp đỡ. (Tôi tự mình làm tất cả công việc.)